ưa chuộng

  1. apprécier; estimer; aimer
    • Một kiểu áo rất ưa chuộng
      un modèle de veste qui est très apprécié; un modèle de veste très en vogue
ưa chuộng
Một kiểu áo khoác da màu nâu rất được ưa chuộng trong mùa thu này.